Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masato Sasaki

Iwaki FCThủ mônJPN
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Masato Sasaki là thủ môn 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
32Đá chính
2.910Phút
59Cứu thua
43%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0802741141%50%104,40
J2/J3 100 Year Vision League2026—20201.83032112245%90%206,29
Cúp Thiên Hoàng2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 4,40

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
6/7
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/352 (41%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
98/302 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
208
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.830 phút · điểm TB 6,29

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
11
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/551 (45%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
132/428 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/11 (90%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
310
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masato Sasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-19020011/3200/1V5,90
18/10/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-09010112/300———
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-09010311/2702/2——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-29050011/270——5,60
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-29010012/300——6,40
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1903008/2901/2—6,10
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0904208/2901/1——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-19000013/2800/1—6,10
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataB 2-39040116/310——5,70
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-49031014/230——5,51

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20211950 nghìn €
13/01/202219100 nghìn €
27/06/202220175 nghìn €
05/01/202320350 nghìn €
27/06/202321250 nghìn €
21/02/202421200 nghìn €
11/06/202422150 nghìn €
09/12/202422150 nghìn €
28/05/202523125 nghìn €
14/12/202523200 nghìn €
08/06/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/06/2025Kashiwa ReysolIwaki FCChuyển nhượng—
04/06/2025Fagiano OkayamaKashiwa ReysolCho mượn—
31/01/2025Kashiwa ReysolFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2021Kashiwa Reysol U18Kashiwa ReysolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 214
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com