Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yutaka Michiwaki

Iwaki FCTiền đạoJPN
20Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Yutaka Michiwaki là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
1.086Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10977320227756%32%005,90
Asiad2026—6428700000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—102600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/27
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/169 (56%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/82 (32%)
Không chiến thắng / thua
22 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 32
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 287 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yutaka Michiwaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-1900051012/2306/15—6,50
18/10/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-0881152110/2100/3—7,50
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0900010113/2814/11——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-228001003/601/6—6,30
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-090015313/700/6—6,60
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-176002006/1415/13—6,60
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataB 2-3901031119/2200/2—7,09
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-461001007/1404/8—6,25
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 1-3700000012/1814/9—6,27
09/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-1900040010/1603/9—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20231750 nghìn €
21/02/202417100 nghìn €
11/06/202418125 nghìn €
14/10/202418250 nghìn €
19/12/202418250 nghìn €
23/04/202519250 nghìn €
17/12/202519200 nghìn €
02/06/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Avispa FukuokaIwaki FCChuyển nhượng—
18/01/2026Roasso KumamotoAvispa FukuokaChuyển nhượng—
17/01/2026SK BeverenRoasso KumamotoCho mượn—
21/07/2024Roasso KumamotoSK BeverenChuyển nhượng—
31/01/2023Roasso Kumamoto U18Roasso KumamotoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy47
  • Sức mạnh42
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com