
Yutaka Michiwaki là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
1.086Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 773 | 2 | 0 | 2 | 27 | 7 | 56% | 32% | 0 | 0 | 5,90 |
| Asiad | 2026 | — | 6 | 4 | 287 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/27
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/169 (56%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/82 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 32
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 287 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/23 | 0 | 6/15 | — | 6,50 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-0 | 88 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 10/21 | 0 | 0/3 | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/28 | 1 | 4/11 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 5 | 3 | 1 | 3/7 | 0 | 0/6 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/14 | 1 | 5/13 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/22 | 0 | 0/2 | — | 7,09 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 4/8 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 4/9 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 3/9 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 14/10/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Avispa Fukuoka | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Roasso Kumamoto | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2026 | SK Beveren | Roasso Kumamoto | Cho mượn | — |
| 21/07/2024 | Roasso Kumamoto | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Roasso Kumamoto U18 | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật34
- Tư duy47
- Sức mạnh42
- Thể lực50