Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryo Endo

Iwaki FCHậu vệJPN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ryo Endo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.417Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
708Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—875681007272%48%105,37
J2/J3 100 Year Vision League2026—1288051015372%57%006,56
Cúp Thiên Hoàng2026—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 5,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/181 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
12
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/54 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/288 (72%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/38 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
50
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/57 (57%)
Không chiến thắng / thua
16 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryo Endo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2790000016/2002/5—6,10
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2900000030/3715/9V5,80
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1901011213/1734/6—7,45
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0900010018/2725/9——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataB 2-3620041016/2301/5—5,80
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-416000009/900/1—5,71
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 1-3610000024/3225/12—5,76
09/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-180001006/1624/7—6,37
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Shonan BellmareH 1-11120000229/4415/7—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212225 nghìn €
12/01/20222325 nghìn €
27/06/20222325 nghìn €
05/01/202324125 nghìn €
26/06/202324250 nghìn €
21/02/202425300 nghìn €
11/06/202425350 nghìn €
09/12/202426300 nghìn €
25/06/202526350 nghìn €
14/12/202527250 nghìn €
08/06/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Albirex NiigataIwaki FCChuyển nhượng—
30/01/2024Iwaki FCAlbirex NiigataCho mượn—
16/06/2022Albirex NiigataIwaki FCChuyển nhượng—
31/01/2021Toin University Of YokohamaAlbirex NiigataChuyển nhượng—
31/03/2017Urawa Red Diamonds U18Toin University Of YokohamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com