
Kazuyoshi Shimabuku
27Tuổi
166Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Kazuyoshi Shimabuku là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
22Đá chính
1.956Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
489Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 862 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 67% | 35% | 0 | 0 | 5,13 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 12 | 1.094 | 3 | 0 | 2 | 14 | 5 | 72% | 51% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 862 phút · điểm TB 5,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/257 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/59 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/33 (15%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/57 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.094 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/297 (72%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 13/66 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/70 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 29
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 0/7 | — | 6,65 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/4 | — | 5,60 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/1 | — | 5,85 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 2/5 | — | — |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 1/5 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 0-5 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 1/2 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 18/35 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 26/36 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/18 | 1 | 3/7 | — | 7,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực24