Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael James Fitzgerald

Albirex NiigataHậu vệNZL
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Michael James Fitzgerald là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
1.208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—976320003075%60%005,55
J2/J3 100 Year Vision League2026—865760002080%75%105,83
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/266 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/63 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/313 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/63 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/29 (75%)
Không chiến thắng / thua
16 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael James Fitzgerald · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-11000002/20——6,60
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-5900000057/7012/4—5,60
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-19000000—0——6,60
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1100000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 2-2900020034/4613/4—6,10
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-5900000027/3701/2—5,50
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 3-2900000014/2224/7—6,10
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0900010041/5403/5—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/201021150 nghìn €
21/07/201324125 nghìn €
31/03/201425400 nghìn €
11/02/201526500 nghìn €
30/06/201526500 nghìn €
24/02/201627600 nghìn €
24/03/201728600 nghìn €
04/01/201829350 nghìn €
04/01/201930350 nghìn €
26/06/201930350 nghìn €
27/12/201931400 nghìn €
07/04/202031325 nghìn €
26/01/202132300 nghìn €
27/06/202132300 nghìn €
12/01/202233250 nghìn €
27/06/202233150 nghìn €
05/01/202334150 nghìn €
26/06/202334150 nghìn €
21/02/202435100 nghìn €
11/06/20243575 nghìn €
09/12/20243675 nghìn €
28/05/20253650 nghìn €
14/12/20253750 nghìn €
08/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2019Kawasaki FrontaleAlbirex NiigataChuyển nhượng—
04/01/2017Albirex NiigataKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
05/08/2013V-Varen NagasakiAlbirex NiigataCho mượn—
31/12/2011Albirex NiigataV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
30/11/2011Zweigen Kanazawa FCAlbirex NiigataCho mượn—
31/12/2009Albirex NiigataZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
30/11/2009Japan Soccer CollegeAlbirex NiigataCho mượn—
31/12/2008Albirex NiigataJapan Soccer CollegeChuyển nhượng—
31/12/2007Seiritsu Gakuen High SchoolAlbirex NiigataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com