Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taisei Kato

Iwaki FCTiền đạoJPN
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Taisei Kato là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
15Đá chính
1.639Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1165740016362%29%104,60
J2/J3 100 Year Vision League2026—1791.065402291165%30%006,79
Cúp Thiên Hoàng——2215400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 4,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/86 (62%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/48 (29%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 25
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.065 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/29
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/172 (65%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/102 (30%)
Không chiến thắng / thua
13 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 52
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 154 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taisei Kato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-14000001/100/2—6,10
18/10/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-067001107/1000/5——
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0600000—00/1——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-262001006/613/7—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-226000002/301/3—6,30
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1900011310/1712/7—6,50
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-090000016/1012/3——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-190002016/904/10—6,70
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataB 2-3900111112/2402/8V6,22
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-429000002/40——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202522100 nghìn €
14/12/202523200 nghìn €
08/06/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh25
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com