
Taisei Kato là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
15Đá chính
1.639Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 574 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 62% | 29% | 1 | 0 | 4,60 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 9 | 1.065 | 4 | 0 | 2 | 29 | 11 | 65% | 30% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 4,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/86 (62%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/48 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 25
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.065 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/29
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/172 (65%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/102 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 52
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 0/5 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10/17 | 1 | 2/7 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 2/3 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 4/10 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/24 | 0 | 2/8 | V | 6,22 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh25
- Thể lực37