
Mihiro Sato là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.
Tiểu sử Mihiro Sato
Hậu vệ Mihiro Sato hiện chơi cho Albirex Niigata, mang quốc tịch Japan, 19 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái và sinh ngày 26/02/2007. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 23 trận, có 1 kiến tạo và 1398 phút thi đấu, điểm trung bình 5,68. Ngày 31/01/2026 ghi nhận việc chuyển nhượng từ Kashima Antlers sang Albirex Niigata. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
16Đá chính
1.489Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 263 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 79% | 47% | 0 | 0 | 5,48 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 13 | 1.136 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 74% | 53% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/100 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.136 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/426 (74%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 21/85 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/59 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/58 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/44 | 3 | 3/5 | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 2 | 4/9 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,60 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,03 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 19 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Kashima Antlers | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Kashima Antlers U18 | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |