
Shuto Okaniwa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 179 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,51 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 2 | 217 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 65% | 60% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/56 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/32 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/64 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 0/4 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 2 | 3/5 | — | 6,09 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 2 | 3/3 | — | 6,72 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shonan Bellmare | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | FC Tokyo | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Renofa Yamaguchi | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | FC Tokyo | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | JEF United Ichihara Chiba | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | FC Tokyo | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | RB Omiya Ardija | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | FC Tokyo | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Meiji University | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | FC Tokyo U18 | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật54
- Tư duy69
- Sức mạnh45
- Thể lực38