
Atsuki Yamanaka là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Tiểu sử Atsuki Yamanaka
Atsuki Yamanaka là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Iwaki FC, mang quốc tịch Japan và sinh ngày 06/05/2001, hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 29 trận ra sân, ghi 8 bàn và có 7 kiến tạo, với tổng 1831 phút thi đấu. Tại J2 Nhật Bản, cầu thủ có 10 trận và 3 bàn trong mùa 2026-2027. Cầu thủ có chiều cao 173 cm, nặng 68 kg, thuận chân trái, và giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €. Hợp đồng của cầu thủ có thời hạn đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
25Đá chính
1.896Phút
8Bàn thắng
7Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
19/40Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 532 | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 66% | 58% | 2 | 0 | 5,87 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 17 | 1.300 | 5 | 0 | 7 | 28 | 12 | 66% | 40% | 3 | 0 | 6,85 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/130 (66%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 17/56 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/23 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.300 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 12/28
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/385 (66%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 38/123 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/65 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/95 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 45
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 340
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/16 | 0 | 4/7 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 1/3 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/21 | 0 | 2/5 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 2/4 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 7/8 | V | 5,60 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 2/3 | V | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
| 14/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | Thespa Kusatsu Gunma | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | AC Nagano Parceiro | Thespa Kusatsu Gunma | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Thespa Kusatsu Gunma | AC Nagano Parceiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Urawa Red Diamonds U18 | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy65
- Sức mạnh38
- Thể lực30