Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusuke Onishi

Albirex NiigataTiền vệJPN
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Yusuke Onishi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
2.132Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11108810013176%45%316,34
J2/J3 100 Year Vision League2026—19131.2510009678%64%306,18
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 881 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/309 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
25/54 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
12
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/72 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.251 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
333/423 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
20/51 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
16
Phá bóng
19
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/93 (64%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusuke Onishi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-1900000228/3301/3—6,35
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-17400000—0—Đ6,15
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1900000036/4215/13—6,55
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 2-2850000127/3201/3—6,00
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-1900110120/2855/13—6,85
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-023000018/1113/6—6,80
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-5860011035/4323/4—5,80
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 3-2900000018/3034/8—6,00
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0900000022/3216/12V6,39
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-1890010119/3013/7—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242225 nghìn €
11/06/202423250 nghìn €
11/12/202423250 nghìn €
25/06/202524275 nghìn €
14/12/202524500 nghìn €
08/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Iwaki FCAlbirex NiigataChuyển nhượng—
31/01/2024Kokushikan UniversityIwaki FCChuyển nhượng—
31/03/2020RKU Kashiwa High SchoolKokushikan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com