
Albirex Niigata
Phong độ: TBHTB
Albirex Niigata sẽ gặp Vegalta Sendai lúc 12:00 ngày 25/10/2026 tại J2 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.5 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Daisuke Yoshimitsu | Thủ môn | 33 |
| 41 | Hiroto Matsuura | Thủ môn | 18 |
| 46 | Noam Baumann | Thủ môn | 30 |
| 71 | Shota Uchiyama | Thủ môn | 19 |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Tetsuya Kato | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Hậu vệ | 38 |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Hậu vệ | 32 |
| 24 | Rita Mori | Hậu vệ | 25 |
| 26 | Mihiro Sato | Hậu vệ | 19 |
| 30 | Masahiro Sekiguchi | Hậu vệ | 28 |
| 33 | Toshiya Matsuoka | Hậu vệ | 19 |
| 34 | Yudai Fujiwara | Hậu vệ | 24 |
| 38 | Kodai Mori | Hậu vệ | 27 |
| 77 | Kakeru Funaki | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Keisuke Kasai | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Yusuke Onishi | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Eiji Shirai | Tiền vệ | 31 |
| 13 | Riku Ochiai | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Chihiro Konagaya | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Kazuyoshi Shimabuku | Tiền vệ | 27 |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ | 34 |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ | 29 |
| 40 | Aozora Ishiyama | Tiền vệ | 21 |
| 70 | Ryosuke Maeda | Tiền vệ | 28 |
| 9 | Iury Lirio Freitas de Castilho | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Danilo Gomes Magalhaes | Tiền đạo | 27 |
| 16 | Tomoya Osawa | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Yamato Wakatsuki | Tiền đạo | 24 |
| 32 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo | 23 |
| 55 | Matheus Moraes | Tiền đạo | 26 |
| 99 | Yuji Ono | Tiền đạo | 33 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Albirex Niigata là khi nào?
- Albirex Niigata gặp Vegalta Sendai trên sân nhà lúc 12:00 ngày 25/10/2026, giải J2 Nhật Bản.
- Albirex Niigata đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Albirex Niigata 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thắng Sagan Tosu 2-1 (J2 Nhật Bản).
- Đội hình Albirex Niigata có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Albirex Niigata có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 26,9, tổng giá trị 7,9 triệu €; đắt giá nhất là Iury Lirio Freitas de Castilho (tiền đạo, 750 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Albirex Niigata?
- HLV trưởng là Yuzo Funakoshi (JPN, 49 tuổi); sân nhà Denka Big Swan Stadium tại Niigata, sức chứa 41.684 chỗ.
- Thành tích Albirex Niigata mùa này tại J2 Nhật Bản?
- Tại J2 Nhật Bản, Albirex Niigata đã đá 12 trận, ghi 17 bàn, thủng lưới 20 (trung bình 1,42 bàn ghi/trận); sút 133 lần, 46 trúng đích; chuyền chính xác 72%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).