
Daiki Yamaguchi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.702Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
16/43Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.041 | 2 | 0 | 3 | 16 | 7 | 72% | 43% | 1 | 0 | 6,17 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 19 | 1.661 | 2 | 0 | 1 | 27 | 9 | 70% | 46% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.041 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/362 (72%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/33 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/90 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.661 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 383/540 (70%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/53 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/152 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 54
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/26 | 0 | 3/6 | — | 6,75 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-0 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 19/34 | 1 | 3/8 | — | 7,60 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/16 | 3 | 4/7 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/38 | 2 | 7/13 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 26/35 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/10 | V | 6,95 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/27 | 0 | 1/4 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/50 | 1 | 5/7 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 3/7 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 24 | 10 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 10 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực36