Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryo Nishitani

Iwaki FCTiền vệJPN
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ryo Nishitani là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
31Đá chính
2.433Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2433Phút/bàn
14/43Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—101085500014471%39%004,17
J2/J3 100 Year Vision League2026—20201.496102291075%41%006,50
Cúp Thiên Hoàng2026—218200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 4,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/228 (71%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/48 (39%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.496 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/29
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
288/381 (75%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
17/56 (30%)
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/79 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 33
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
188
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryo Nishitani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-1950000312/1612/4—6,05
18/10/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-0880031121/2644/8——
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0800000215/2101/6——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-279001002/801/2—5,80
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2900021218/3101/6—6,00
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0690010112/2013/5——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-1840020020/2500/1—5,85
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataB 2-3900010122/2912/5—5,40
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 1-3900021023/2400/2—6,46
09/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-1900021219/2825/9—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 275 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20221825 nghìn €
05/01/20231875 nghìn €
26/06/20231950 nghìn €
21/02/20242025 nghìn €
11/06/20242025 nghìn €
11/12/202420125 nghìn €
25/06/202521150 nghìn €
08/06/202622275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Tokyo VerdyIwaki FCChuyển nhượng—
30/01/2026FC GifuTokyo VerdyCho mượn—
31/01/2024Tokyo VerdyFC GifuChuyển nhượng—
31/01/2022Tokyo Verdy U18Tokyo VerdyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com