
Wataru Iwashita là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.856Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
928Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 487 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 65% | 1 | 0 | 6,28 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 15 | 1.369 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 78% | 61% | 3 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/249 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/28 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/49 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.369 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 623/793 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/146 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/126 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 213
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | V | 6,65 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/63 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 1 | 7/12 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/47 | 3 | 12/15 | — | 6,75 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 4 | 7/11 | — | 6,20 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/22 | 2 | 3/9 | — | 5,45 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/47 | 5 | 12/18 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Roasso Kumamoto | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Kashiwa Reysol | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Roasso Kumamoto | Kashiwa Reysol | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Kashiwa Reysol | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Roasso Kumamoto | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Toin University Of Yokohama | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Maebashi Ikuei High School | Toin University Of Yokohama | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực40