Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chihiro Konagaya

Albirex NiigataTiền vệJPN
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Chihiro Konagaya là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Tiểu sử Chihiro Konagaya

Chihiro Konagaya là tiền vệ của Albirex Niigata, mang quốc tịch Japan và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Chihiro Konagaya ra sân 9 trận với 484 phút thi đấu và điểm trung bình 2,71. Các trận này gồm 6 trận ở J2 Nhật Bản, 2 trận ở J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup và 1 trận ở Cúp Thiên Hoàng. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2025). Ngày 11/01/2026, Chihiro Konagaya chuyển từ Roasso Kumamoto đến Albirex Niigata, cao 171 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—843280014169%33%004,63
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 4,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/72 (69%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/21 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chihiro Konagaya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-113000004/600/2—6,45
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-5680111416/2200/1—6,20
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-16200000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-121001005/722/3—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 2-232000025/700/1—5,90
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-120000001/211/2—6,05
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-0670020114/1713/7——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-545000005/1101/5—6,20
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242225 nghìn €
11/06/202422150 nghìn €
11/12/202423250 nghìn €
25/06/202523200 nghìn €
14/12/202524250 nghìn €
08/06/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Roasso KumamotoAlbirex NiigataChuyển nhượng—
31/01/2024Tokoha Univ. Hamamatsu CampusRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/03/2020Shimizu Sakuragaoka High SchoolTokoha Univ. Hamamatsu CampusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy70
  • Sức mạnh32
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com