
Soichiro Fukaminato là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
2.159Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
719Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 934 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 64% | 51% | 2 | 0 | 5,29 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 12 | 1.135 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 67% | 57% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 934 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/353 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/74 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/77 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.135 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/386 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/82 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/94 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 4/5 | — | 6,60 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 19/36 | 0 | 3/6 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/29 | 0 | 2/5 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/46 | 3 | 7/11 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 3 | 4/10 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/27 | 0 | 5/7 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/41 | 0 | 2/4 | V | 5,55 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/60 | 0 | 6/12 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Machida Zelvia | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Blaublitz Akita | Machida Zelvia | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Machida Zelvia | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Kamatamare Sanuki | Machida Zelvia | Cho mượn | — |
| 27/06/2023 | Machida Zelvia | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Rissho University | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Kamimura Gakuen High School | Rissho University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực49