Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soichiro Fukaminato

Iwaki FCHậu vệJPN
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Soichiro Fukaminato là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
2.159Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
719Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12109342018364%51%205,29
J2/J3 100 Year Vision League2026—14121.1351009467%57%106,44
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 934 phút · điểm TB 5,29

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/353 (64%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
27/74 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
13
Phá bóng
52
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/77 (51%)
Không chiến thắng / thua
17 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 29
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.135 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/386 (67%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
31/82 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
17
Phá bóng
63
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/94 (57%)
Không chiến thắng / thua
28 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soichiro Fukaminato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-1900000114/1904/5—6,60
18/10/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-0901121119/3603/6—7,40
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0900000013/2902/5——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2900010027/4637/11—6,10
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2900010120/2934/10—6,40
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1901021116/2705/7—7,20
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-090002108/901/3——
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-16000000/211/2—6,40
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataB 2-3730000028/4102/4V5,55
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-4900000150/6006/12—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232225 nghìn €
21/02/20242325 nghìn €
11/06/20242375 nghìn €
11/12/202424125 nghìn €
25/06/202524125 nghìn €
14/12/202525300 nghìn €
08/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025Machida ZelviaIwaki FCChuyển nhượng—
20/07/2025Blaublitz AkitaMachida ZelviaCho mượn—
31/01/2025Machida ZelviaBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
30/01/2025Kamatamare SanukiMachida ZelviaCho mượn—
27/06/2023Machida ZelviaKamatamare SanukiChuyển nhượng—
31/01/2023Rissho UniversityMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/03/2019Kamimura Gakuen High SchoolRissho UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com