Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Moraes

Albirex NiigataTiền đạoBRA
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Matheus Moraes là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
16Đá chính
1.511Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
137Phút/bàn
17/38Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—106556610191065%40%206,85
J2/J3 100 Year Vision League2026—12986550119762%44%206,50
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——113200100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/19
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/12
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/109 (65%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/50 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 865 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/189 (62%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/94 (44%)
Không chiến thắng / thua
11 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 34
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 32 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Moraes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-171102109/1012/3—7,55
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-5580042312/1901/4—6,10
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-17500000—0—V5,85
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1772032218/2203/11—8,25
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 2-2901042011/1814/6—6,20
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-162101105/1402/9V7,35
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-545001014/711/4—6,00
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 3-228101125/913/5—7,90
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-037002117/912/3—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 175 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/202525175 nghìn €
08/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025Maringa FCAlbirex NiigataChuyển nhượng—
31/12/2022Santos BMaringa FCChuyển nhượng—
30/12/2022Londrina PRSantos BCho mượn—
08/08/2022Santos BLondrina PRChuyển nhượng—
05/04/2022Maringa FCSantos BCho mượn—
17/01/2022Santos BMaringa FCChuyển nhượng—
22/05/2021Maringa FCSantos BCho mượn—
04/02/2021Santos BMaringa FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy64
  • Sức mạnh32
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com