
Yuriya Takahashi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Tiểu sử Yuriya Takahashi
Yuriya Takahashi là hậu vệ của câu lạc bộ Iwaki FC, mang quốc tịch Japan và 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 26 trận với 1960 phút, ghi 5 bàn, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,13. Ngày 11/01/2026, cầu thủ chuyển từ Thespa Kusatsu Gunma đến Iwaki FC. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chiều cao 181 cm và cân nặng 72 kg đi cùng chân thuận trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.208Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
12/53Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 775 | 3 | 0 | 1 | 18 | 5 | 62% | 64% | 1 | 0 | 5,74 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 15 | 1.361 | 2 | 0 | 3 | 35 | 7 | 62% | 50% | 6 | 0 | 6,44 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/267 (62%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/40 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/65 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.361 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/35
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/450 (62%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/87 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/129 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 48
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/32 | 2 | 6/7 | — | 6,35 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/26 | 2 | 2/5 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/17 | 1 | 5/8 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 2 | 2/2 | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/36 | 2 | 4/7 | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 80 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/15 | 0 | 4/9 | — | 7,45 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 3 | 5/9 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/22 | 1 | 5/6 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/53 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/3 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
| 08/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Thespa Kusatsu Gunma | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Kanagawa University | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | High School (Japan) | Kanagawa University | Chuyển nhượng | — |