Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kakeru Funaki

Albirex NiigataHậu vệJPN
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Kakeru Funaki là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
2.626Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—998090000077%65%005,64
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—19181.6370005180%71%006,51
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
307/395 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
38/103 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
10
Phá bóng
59
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.637 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
820/1017 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
102/237 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
26
Phá bóng
99
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/49 (71%)
Không chiến thắng / thua
14 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
213
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kakeru Funaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1890000140/4602/3—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 2-2900000151/5501/2—6,40
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-1900000023/3203/5—6,70
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-0900000039/450———
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-5900000027/360——5,20
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 3-2900000010/2902/2—6,20
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0900000036/4503/3—7,50
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-1900000022/3711/1—6,18
08/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 0-1900000059/7001/4—6,26
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoH 0-01200000060/7424/5—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171850 nghìn €
04/01/201819100 nghìn €
04/01/201920100 nghìn €
26/06/201921200 nghìn €
27/12/201921400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
26/01/202122300 nghìn €
27/06/202123300 nghìn €
11/01/202223250 nghìn €
27/06/202224200 nghìn €
05/01/202324250 nghìn €
27/06/202325250 nghìn €
21/02/202425400 nghìn €
11/06/202426600 nghìn €
09/12/202426650 nghìn €
28/05/202527600 nghìn €
14/12/202527500 nghìn €
08/06/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025Cerezo OsakaAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/01/2022SC SagamiharaCerezo OsakaCho mượn—
31/01/2021Cerezo OsakaSC SagamiharaChuyển nhượng—
30/01/2021Jubilo IwataCerezo OsakaCho mượn—
31/01/2020Cerezo OsakaJubilo IwataChuyển nhượng—
31/01/2017Cerezo Osaka U18Cerezo OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com