Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryota Nagaki

Iwaki FCTiền vệJPN
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ryota Nagaki là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
8Đá chính
760Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
760Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—711511001178%33%106,28
J2/J3 100 Year Vision League2026—1165190003082%46%106,31
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/102 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/251 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryota Nagaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-14000000/501/2—6,65
18/10/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-013000003/701/2V6,30
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2211011118/2000/1—6,70
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1300000—0——6,35
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataB 2-3dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-4800000143/5102/7—5,80
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 1-3290000115/170——5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2010: 150 nghìn €2012: 700 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 650 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,1 triệu €2018: 1,1 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20102275 nghìn €
21/12/201022150 nghìn €
11/02/201223700 nghìn €
18/04/201223400 nghìn €
04/07/201325650 nghìn €
30/06/201527700 nghìn €
24/02/201627800 nghìn €
24/03/2017281,1 triệu €
04/01/2018291,1 triệu €
04/01/2019301,4 triệu €
26/06/2019311,5 triệu €
27/12/2019311,5 triệu €
07/04/2020311,2 triệu €
28/01/2021321,0 triệu €
28/06/202133900 nghìn €
13/01/202233700 nghìn €
27/06/202234500 nghìn €
05/01/202334350 nghìn €
27/06/202335250 nghìn €
21/02/202435150 nghìn €
11/06/202436100 nghìn €
11/12/202436100 nghìn €
25/06/202537100 nghìn €
14/12/20253750 nghìn €
08/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Tokushima VortisIwaki FCChuyển nhượng—
31/01/2024Shonan BellmareTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2024Tokushima VortisShonan BellmareCho mượn—
15/08/2023Shonan BellmareTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2023Nagoya GrampusShonan BellmareCho mượn—
10/07/2022Shonan BellmareNagoya GrampusChuyển nhượng—
08/01/2022Kashima AntlersShonan BellmareChuyển nhượng—
31/12/2015Shonan BellmareKashima AntlersChuyển nhượng—
31/01/2011Chuo UniversityShonan BellmareChuyển nhượng—
31/03/2007Kawasaki Frontale U18Chuo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com