Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soya Fujiwara

Gamba OsakaTiền vệJPN
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Soya Fujiwara là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.

Tiểu sử Soya Fujiwara

Soya Fujiwara là tiền vệ người Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Gamba Osaka ở tuổi 31. Anh cao 170 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải và sinh ngày 09/09/1995. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 2 trận tại J1 Nhật Bản với tổng 170 phút và điểm trung bình 6,16. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € trong năm 2025. Anh chuyển đến Gamba Osaka từ Albirex Niigata vào ngày 14/09/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—332540000077%47%006,17
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/126 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soya Fujiwara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 2-1840000038/4624/7—6,21
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseH 2-2dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Newcastle JetsT 3-1dự bị00000—0———
09/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2900000026/3501/4—5,86
20/09/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1800000234/4514/8—6,45
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-5900000020/2711/2—5,50
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 3-2900000018/2800/1—6,10
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0900000020/3922/4—6,28
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 2-1900000024/3412/5—6,11
08/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 0-1900000228/3223/5—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201924200 nghìn €
24/01/202125300 nghìn €
27/06/202125400 nghìn €
12/01/202226450 nghìn €
27/06/202226500 nghìn €
05/01/202327600 nghìn €
26/06/202327600 nghìn €
21/02/202428600 nghìn €
11/06/202428600 nghìn €
09/12/202429650 nghìn €
28/05/202529700 nghìn €
14/12/202530600 nghìn €
08/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Albirex NiigataGamba OsakaChuyển nhượng—
08/01/2021Giravanz KitakyushuAlbirex NiigataChuyển nhượng—
31/01/2018Hannan UniversityGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com