Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keisuke Kasai

Albirex NiigataTiền vệJPN
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Keisuke Kasai là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
19Đá chính
1.743Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
14/41Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1154730008165%39%105,69
J2/J3 100 Year Vision League2026—20141.270301331371%40%106,28
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/84 (65%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/38 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.270 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/33
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/275 (71%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
14/27 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/133 (40%)
Không chiến thắng / thua
16 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 55
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keisuke Kasai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-113000000/20——6,25
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-545002008/913/6—6,00
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-11500000—0——6,45
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-121000015/600/1—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-128000014/911/1—6,45
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-061002003/601/3——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-571001007/701/3—6,10
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 3-2620021313/1916/10V6,30
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-053000003/600/5—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202522125 nghìn €
14/12/202523225 nghìn €
08/06/202623275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com