
Djeidi Gassama là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Rangers F.C..
Tiểu sử Djeidi Gassama
Djeidi Gassama là tiền đạo thi đấu cho Rangers F.C., mang quốc tịch Mauritania, sinh ngày 10/09/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, Djeidi Gassama có 13 trận ra sân, ghi 1 bàn và 3 kiến tạo, với 966 phút thi đấu và điểm trung bình 6,89. Giá trị thị trường hiện là 6,5 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 7,0 triệu € (2026). Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
966Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
966Phút/bàn
12/49Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 73% | 75% | 0 | 0 | 6,36 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 645 | 0 | 0 | 2 | 33 | 6 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 148 | 1 | 0 | 1 | 11 | 4 | — | — | 0 | 0 | 7,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/49 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/20 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/33
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/191 (75%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/80 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 28/35 | 0 | 6/9 | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 3-1 | 88 | 0 | 1 | 7 | 0 | 3 | 21/25 | 0 | 9/11 | — | 7,70 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Benin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/25 | 1 | 8/13 | — | 6,50 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Trung Phi | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/24 | 1 | 7/7 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/19 | 1 | 6/11 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,44 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 3/7 | — | 6,79 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 14/21 | 1 | 7/10 | — | 6,45 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 22/29 | 1 | 7/7 | — | 7,68 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 9/12 | 0 | 9/14 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/03/2023 | 19 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 650 nghìn € |
| 26/10/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 23 | 6,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Sheffield Wednesday | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 14/08/2023 | Paris Saint Germain | Sheffield Wednesday | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | KAS Eupen | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 05/09/2022 | Paris Saint Germain | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Brest 29 U17 | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Mantois 78 Jugend | Stade Brest 29 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực44