
Nicolas Raskin là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Rangers F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
775Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 595 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 87% | 48% | 1 | 0 | 6,86 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/379 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/52 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/52 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 68/75 | 0 | 3/3 | V | 8,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/77 | 1 | 4/11 | — | 6,35 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 3/8 | — | 6,17 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/32 | 0 | 0/4 | V | 6,65 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 3 | 8/12 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 53/58 | 6 | 9/10 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/40 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 16 | 150 nghìn € |
| 08/01/2018 | 16 | 150 nghìn € |
| 29/03/2018 | 17 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 26/12/2018 | 17 | 500 nghìn € |
| 09/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 22 | 7,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 19/03/2024 | 23 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 23 | 6,5 triệu € |
| 02/12/2024 | 23 | 6,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 25 | 17,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2023 | Standard Liege | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Gent B | Standard Liege II | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | Anderlecht Youth | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Standard Liège Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật61
- Tư duy57
- Sức mạnh59
- Thể lực57