Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikey Moore

FC KölnTiền đạoENG
19Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Mikey Moore là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FC Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—533160009483%46%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/91 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/45 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikey Moore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtB 0-122000006/612/7—6,26
11/10/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 2-1850010121/2409/15—6,60
03/10/2026Elite League U20vs U20 ĐứcT 2-189012138/1204/10—7,70
29/09/2026Elite League U20@ U20 PhápT 2-1601011012/1312/6—7,49
25/09/2026Elite League U20@ U20 ÝT 3-1801011327/3306/15—7,96
19/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 1-2900031023/3115/11—5,78
12/09/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 1-1740031014/1704/9—6,44
05/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 1-4450022212/1301/3—7,20
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedB 0-222001003/400/1—6,29
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Charlton AthleticT 5-1901121125/3319/17—8,85

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/2024171,0 triệu €
15/12/20241710,0 triệu €
17/03/20251715,0 triệu €
29/05/20251718,0 triệu €
07/10/20251816,0 triệu €
09/12/20251816,0 triệu €
19/05/20261818,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Tottenham Hotspur U23FC KölnChuyển nhượng—
29/06/2026Rangers F.C.Tottenham Hotspur U23Cho mượn—
31/07/2025Tottenham Hotspur U23Rangers F.C.Chuyển nhượng—
31/07/2025Tottenham HotspurRangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2024Tottenham Hotspur U18Tottenham Hotspur U23Chuyển nhượng—
30/06/2023Tottenham Hotspur (Youth)Tottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com