Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bojan Miovski

Rangers F.C.Tiền đạoMKD
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Bojan Miovski là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Rangers F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,33Bàn/90 phút
27Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—30241002177%28%006,87
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—10300000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bojan Miovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 3-12000004/401/1—6,54
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-38000001/101/2—6,27
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-290002009/1011/10V5,99
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-210001000/102/2—6,79
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-356000007/912/4—6,51
20/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Celtic FCT 3-0300000—0——6,50
10/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 1-012101106/900/1—7,60
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-110001004/501/5—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20171775 nghìn €
01/07/20181950 nghìn €
11/12/20181950 nghìn €
28/05/20191975 nghìn €
11/12/201920100 nghìn €
27/07/202021150 nghìn €
22/10/202021250 nghìn €
23/01/202121450 nghìn €
31/05/202121450 nghìn €
10/10/202122500 nghìn €
06/01/202222800 nghìn €
06/06/202222700 nghìn €
12/12/2022231,0 triệu €
25/06/2023241,2 triệu €
04/12/2023242,0 triệu €
19/03/2024242,5 triệu €
29/05/2024244,0 triệu €
26/12/2024254,0 triệu €
20/03/2025253,0 triệu €
08/06/2025252,5 triệu €
07/10/2025263,0 triệu €
09/12/2025262,5 triệu €
19/05/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2025Girona FCRangers F.C.Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
14/08/2024Aberdeen F.C.Girona FCHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/06/2022MTK BudapestAberdeen F.C.Hết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
23/07/2020Renova CepcisteMTK BudapestChuyển nhượng—
31/12/2018FK Makedonija Gjorce PetrovRenova CepcisteChuyển nhượng—
30/06/2018Rabotnicki SkopjeFK Makedonija Gjorce PetrovChuyển nhượng—
30/12/2017Qarabag Agdam U19Rabotnicki SkopjeCho mượn—
29/08/2017Rabotnicki SkopjeQarabag Agdam U19Chuyển nhượng—
27/07/2017Bregalnica StipRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
31/12/2016Bregalnica Stip YouthBregalnica StipChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com