
Bojan Miovski là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Rangers F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,33Bàn/90 phút
27Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 28% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/10 | V | 5,99 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 1-0 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 7,60 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2017 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/05/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/10/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/12/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Girona FC | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 14/08/2024 | Aberdeen F.C. | Girona FC | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2022 | MTK Budapest | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 23/07/2020 | Renova Cepciste | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rabotnicki Skopje | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Qarabag Agdam U19 | Rabotnicki Skopje | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Rabotnicki Skopje | Qarabag Agdam U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Bregalnica Stip | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Bregalnica Stip Youth | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực50