Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Kelly

Rangers F.C.Thủ mônSCO
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Liam Kelly là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Rangers F.C..

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—000000——00—
Ngoại hạng Scotland2026-2027—000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
World Cup2026—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/06/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Kelly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 2-2dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 3-1dự bị000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-2dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 2-0dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-0dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCT 1-0dự bị000—0———
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Celtic FCT 3-0dự bị000—0———
10/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 1-0dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20151950 nghìn €
03/03/201822100 nghìn €
07/08/201822250 nghìn €
02/01/201922400 nghìn €
16/10/201923400 nghìn €
26/02/202024750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
14/10/202024400 nghìn €
17/01/202124400 nghìn €
27/06/202125450 nghìn €
30/12/202125450 nghìn €
26/06/202226600 nghìn €
12/12/202226700 nghìn €
21/03/202327600 nghìn €
25/06/202327600 nghìn €
21/09/202327650 nghìn €
04/12/202327700 nghìn €
29/05/202428800 nghìn €
02/12/202428800 nghìn €
16/06/202529800 nghìn €
09/12/202529800 nghìn €
19/05/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Motherwell F.C.Rangers F.C.Chuyển nhượng—
04/07/2021Queens Park RangersMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
16/05/2021Motherwell F.C.Queens Park RangersCho mượn—
05/01/2021Queens Park RangersMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019Livingston F.C.Queens Park RangersHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2018Rangers F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
14/05/2017Livingston F.C.Rangers F.C.Cho mượn—
14/07/2016Rangers F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
30/04/2016East FifeRangers F.C.Cho mượn—
07/01/2016Rangers F.C.East FifeChuyển nhượng—
30/06/2015Rangers FC U20Rangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Glasgow RangersU17Rangers FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2011Rangers FC YouthGlasgow RangersU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 234
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com