
Tuur Rommens là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Rangers F.C..
Tiểu sử Tuur Rommens
Tuur Rommens là hậu vệ của câu lạc bộ Rangers F.C., mang quốc tịch Belgium và hiện 23 tuổi. Anh cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh đã ra sân 2 trận tại Ngoại hạng Scotland, tổng 180 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,63. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 7,0 triệu €. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 13/01/2026, hình thức hết hạn mượn từ KVC Westerlo sang Rangers F.C. với phí 3,6 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 55% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/100 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 59/68 | 3 | 6/15 | — | 6,74 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 21/32 | 3 | 9/12 | — | 6,53 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 5-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 4 | 4/4 | — | 6,79 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/35 | 0 | 0/3 | — | 6,87 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/24 | 5 | 7/8 | V | 6,30 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 4-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/38 | 0 | 1/4 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/10/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | KVC Westerlo | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 03/07/2023 | Jong Genk | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KRC Genk U18 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KVC Westerlo Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh64
- Thể lực49