Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Butland

Hull CityThủ mônENG
33Tuổi
196Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jack Butland là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Butland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 5-29021126/3201/1—6,62
14/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.B 1-29021024/260——6,41
10/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-39010025/380——5,55
04/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-29030119/310——6,10
26/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.B 2-39020123/3700/1—5,55
12/04/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 6-39001017/250——6,08
04/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 4-29020026/340——6,09
22/03/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 4-19000326/350——6,11
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ FC PortoB 1-39011236/4801/1—5,53
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs Ludogorets RazgradT 1-09040024/290——7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20111850 nghìn €
06/02/201218250 nghìn €
21/06/2012191,0 triệu €
01/03/2013195,0 triệu €
01/07/2013205,0 triệu €
14/01/2014205,0 triệu €
11/08/2014215,0 triệu €
11/02/2015213,5 triệu €
30/06/2015224,0 triệu €
08/02/2016229,0 triệu €
31/07/2016239,0 triệu €
19/02/2017239,0 triệu €
27/06/20172415,0 triệu €
01/01/20182418,0 triệu €
27/05/20182522,0 triệu €
26/02/20192518,0 triệu €
27/06/20192615,0 triệu €
15/10/20192612,0 triệu €
26/02/2020268,0 triệu €
07/04/2020276,5 triệu €
14/10/2020273,5 triệu €
17/03/2021283,0 triệu €
07/06/2021282,0 triệu €
22/12/2021282,0 triệu €
14/06/2022291,8 triệu €
02/11/2022291,5 triệu €
19/06/2023301,5 triệu €
21/09/2023302,0 triệu €
04/12/2023303,0 triệu €
29/05/2024313,0 triệu €
02/12/2024313,0 triệu €
16/06/2025321,5 triệu €
09/12/2025321,5 triệu €
19/05/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Rangers F.C.Hull CityHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2023Crystal PalaceRangers F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2023Manchester UnitedCrystal PalaceCho mượn—
05/01/2023Crystal PalaceManchester UnitedChuyển nhượng—
15/10/2020Stoke CityCrystal PalaceHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
24/11/2014Derby CountyStoke CityCho mượn—
19/10/2014Stoke CityDerby CountyChuyển nhượng—
09/05/2014Leeds UnitedStoke CityCho mượn—
20/02/2014Stoke CityLeeds UnitedChuyển nhượng—
24/12/2013BarnsleyStoke CityCho mượn—
25/09/2013Stoke CityBarnsleyChuyển nhượng—
30/05/2013Birmingham CityStoke CityCho mượn—
31/01/2013Stoke CityBirmingham CityChuyển nhượng—
30/01/2013Birmingham CityStoke CityHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
31/03/2012Cheltenham TownBirmingham CityCho mượn—
19/02/2012Birmingham CityCheltenham TownChuyển nhượng—
30/11/2011Cheltenham TownBirmingham CityCho mượn—
07/09/2011Birmingham CityCheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2011Birmingham U18Birmingham CityChuyển nhượng—
30/06/2009Birmingham City AcademyBirmingham U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 364
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com