
Jack Butland
33Tuổi
196Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Jack Butland là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Butland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 5-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 26/32 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 24/26 | 0 | — | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/38 | 0 | — | — | 5,55 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/31 | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 23/37 | 0 | 0/1 | — | 5,55 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 6-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 17/25 | 0 | — | — | 6,08 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | — | — | 6,09 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 26/35 | 0 | — | — | 6,11 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Porto | B 1-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 36/48 | 0 | 1/1 | — | 5,53 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/08/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/02/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/06/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2013 | 19 | 5,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 21 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 22 | 9,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 23 | 9,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 22,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 25 | 18,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 15/10/2019 | 26 | 12,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
Thể lực43
Chỉ số 165
Chỉ số 245
Chỉ số 453
Chỉ số 364