Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dujon Sterling

Rangers F.C.Hậu vệENG
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Dujon Sterling là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rangers F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
758Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—775850003077%59%406,61
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2217300000——006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/252 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
18/45 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/64 (59%)
Không chiến thắng / thua
9 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dujon Sterling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 2-2900000140/5147/12V6,22
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 3-1450000021/2500/2—6,64
20/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCT 1-0900000128/3649/13—6,98
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Celtic FCT 3-09000000—0——6,60
10/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 1-0900000037/4225/8V6,91
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 1-0900010327/3525/9—7,19
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.T 1-0900000020/3035/8V6,09
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FK JablonecB 0-11050000030/3824/9—6,60
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 1-0900010038/4414/7—7,44
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs St Mirren F.C.T 5-18300000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/2019191,0 triệu €
26/02/2020201,0 triệu €
07/04/202020900 nghìn €
23/11/2021221,0 triệu €
12/05/2022221,0 triệu €
13/09/202222700 nghìn €
26/10/202223800 nghìn €
31/05/2023232,8 triệu €
04/12/2023242,5 triệu €
19/03/2024243,0 triệu €
29/05/2024244,0 triệu €
02/12/2024254,0 triệu €
16/06/2025253,5 triệu €
07/10/2025253,2 triệu €
09/12/2025262,5 triệu €
19/05/2026262,5 triệu €
30/09/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Chelsea U21Rangers F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2023Stoke CityChelsea U21Cho mượn—
31/08/2022Chelsea U21Stoke CityChuyển nhượng—
30/05/2022BlackpoolChelsea U21Cho mượn—
30/08/2021Chelsea U21BlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2020Wigan AthleticChelsea U21Cho mượn—
31/07/2019Chelsea U21Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2019Coventry CityChelsea U21Cho mượn—
30/06/2018Chelsea U21Coventry CityChuyển nhượng—
30/06/2017Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com