
Ryan Naderi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Rangers F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
805Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
12/23Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 545 | 4 | 0 | 1 | 19 | 10 | 58% | 40% | 0 | 0 | 7,06 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 137 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 7,31 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 33% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/127 (58%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/143 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 44
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/15 | 1 | 10/21 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/23 | 0 | 4/21 | — | 8,67 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Anh | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 4/17 | — | 6,29 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/4 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/24 | 3 | 11/34 | — | 7,34 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | T 3-0 | 74 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12/26 | 3 | 11/22 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 7/15 | 2 | 12/18 | — | 8,20 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/03/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 04/03/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Hansa Rostock | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/08/2024 | Borussia Monchengladbach II | Hansa Rostock | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 30/06/2022 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Dresden U19 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dynamo Dresden U17 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Dresden (Youth) | Dynamo Dresden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Soccer for Kids Dresden Jugend | Dynamo Dresden (Youth) | Chuyển nhượng | — |