
Youssef Chermiti là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Rangers F.C..
Tiểu sử Youssef Chermiti
Youssef Chermiti là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ Rangers F.C., mang quốc tịch Portugal và 22 tuổi, sinh ngày 24/05/2004. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 81 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54, toàn bộ tại Ngoại hạng Scotland. Giá trị thị trường được ghi nhận là 15,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Cao 192 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải. Lần chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn thời gian mượn từ Everton vào ngày 31/08/2025, với phí 8,6 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 78% | 47% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 4/7 | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 5/12 | — | 6,83 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 5-2 | 90 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 16/24 | 0 | 4/13 | — | 9,51 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 29/37 | 1 | 7/12 | — | 6,66 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 6/16 | V | 5,78 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 12/33 | — | 5,85 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 7 | 3 | 1 | 9/25 | 1 | 10/18 | — | 8,40 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 6-3 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 18/25 | 2 | 7/17 | — | 9,00 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 4-2 | 45 | 0 | 1 | 6 | 3 | 1 | 13/17 | 1 | 6/12 | — | 6,91 |
| 01/04/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Scotland | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 19 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 21 | 9,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Everton | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 8.6M € | 8,6 triệu € |
| 10/08/2023 | Sporting CP | Everton | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 09/01/2023 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atletico CP U17 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy60
- Sức mạnh31
- Thể lực55