Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Fernandez

Rangers F.C.Hậu vệNGR
24Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Emmanuel Fernandez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Rangers F.C..

Tiểu sử Emmanuel Fernandez

Emmanuel Fernandez là hậu vệ của Rangers F.C., 24 tuổi, mang quốc tịch Nigeria. Ở mùa 2027, cầu thủ có 11 trận với 989 phút và điểm trung bình 6,97, gồm 9 trận ở Ngoại hạng Scotland và 2 trận ở Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường hiện là 16,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 18,0 triệu € (2026). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/07/2025, khi hợp đồng mượn từ Peterborough United hết hạn với phí 2,9 triệu €. Cao 194 cm, thuận chân phải, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
989Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Ngoại hạng Scotland2026-2027—998090008283%69%107,08
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2218000030——106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/523 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
40/82 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
14
Phá bóng
70
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/101 (69%)
Không chiến thắng / thua
46 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Fernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 2-2900010051/61110/17—6,79
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 3-1900000258/6114/5—7,32
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ NgaH 3-3900010036/4045/5—6,67
29/09/2026CAN@ Guinea-BissauB 0-3dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs MadagascarT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCT 1-0900000126/3213/6V6,42
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Celtic FCT 3-09000300—0——6,68
10/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 1-0900010053/6615/10—6,81
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 1-0890010048/5629/11—7,43
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-1900011053/6829/13—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/20222050 nghìn €
08/06/20232150 nghìn €
26/12/20232250 nghìn €
27/06/20242275 nghìn €
26/12/202423300 nghìn €
17/06/202523350 nghìn €
07/10/2025231,8 triệu €
09/12/2025241,5 triệu €
04/03/2026249,0 triệu €
19/05/20262418,0 triệu €
30/09/20262416,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Peterborough UnitedRangers F.C.Hết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
30/05/2023BarnetPeterborough UnitedCho mượn—
22/03/2023Peterborough UnitedBarnetChuyển nhượng—
11/12/2021Spalding UnitedPeterborough UnitedCho mượn—
11/11/2021Peterborough UnitedSpalding UnitedChuyển nhượng—
11/07/2021Ramsgate FCPeterborough UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020Gillingham U18Ramsgate FCChuyển nhượng—
19/10/2019Margate FCGillingham U18Cho mượn—
19/09/2019Gillingham U18Margate FCChuyển nhượng—
28/02/2019Sheppey UnitedGillingham U18Cho mượn—
31/01/2019Gillingham U18Sheppey UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Brentford U18Gillingham U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh72
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com