Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Tavernier

Maccabi Tel AvivHậu vệENG
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

James Tavernier là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—554151007382%63%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/275 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/26 (15%)
Chuyền dài chính xác
14/28 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/38 (63%)
Không chiến thắng / thua
9 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Tavernier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 0-0900010028/4338/13—6,18
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0900041579/9116/8—8,00
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaT 2-1901022041/4723/6—7,31
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-1760000045/5324/6—6,37
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaT 4-1690000035/4113/5—6,34
10/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-359000018/2012/6—5,47
04/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-2900030335/5012/6—6,89
26/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.B 2-3450000118/2315/7—6,03
12/04/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 6-3900010224/3947/12V5,81
04/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedT 4-23001000/100/1—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: —2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20122075 nghìn €
29/05/201220—
18/08/201422350 nghìn €
26/02/201523350 nghìn €
15/11/201524400 nghìn €
13/02/201725650 nghìn €
03/03/201826750 nghìn €
07/08/201826850 nghìn €
02/01/2019272,0 triệu €
19/08/2019276,0 triệu €
04/02/2020286,0 triệu €
07/04/2020284,8 triệu €
20/07/2020285,0 triệu €
17/01/2021298,0 triệu €
27/06/2021298,0 triệu €
30/12/2021307,0 triệu €
26/06/20223010,0 triệu €
12/12/20223110,0 triệu €
21/03/2023318,0 triệu €
25/06/2023317,5 triệu €
04/12/2023327,0 triệu €
29/05/2024326,5 triệu €
01/10/2024326,0 triệu €
02/12/2024333,0 triệu €
16/06/2025331,5 triệu €
09/12/2025341,3 triệu €
04/03/2026341,0 triệu €
19/05/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Rangers F.C.Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—
19/07/2015Wigan AthleticRangers F.C.Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/05/2015Bristol CityWigan AthleticCho mượn—
14/01/2015Wigan AthleticBristol CityChuyển nhượng—
30/06/2014Newcastle UnitedWigan AthleticHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/05/2014Rotherham UnitedNewcastle UnitedCho mượn—
27/11/2013Newcastle UnitedRotherham UnitedChuyển nhượng—
09/08/2013Shrewsbury TownNewcastle UnitedCho mượn—
25/07/2013Newcastle UnitedShrewsbury TownChuyển nhượng—
04/04/2012Milton Keynes DonsNewcastle UnitedCho mượn—
30/01/2012Newcastle UnitedMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
08/01/2012Sheffield WednesdayNewcastle UnitedCho mượn—
20/11/2011Newcastle UnitedSheffield WednesdayChuyển nhượng—
15/11/2011Carlisle UnitedNewcastle UnitedCho mượn—
10/08/2011Newcastle UnitedCarlisle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2011Newcastle U23Newcastle UnitedChuyển nhượng—
23/03/2011GatesheadNewcastle U23Cho mượn—
06/01/2011Newcastle U23GatesheadChuyển nhượng—
30/06/2010Newcastle U18Newcastle U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy62
  • Sức mạnh63
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com