
James Tavernier là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 415 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 82% | 63% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/275 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/26 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/38 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/43 | 3 | 8/13 | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 79/91 | 1 | 6/8 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 41/47 | 2 | 3/6 | — | 7,31 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 2 | 4/6 | — | 6,37 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 3/5 | — | 6,34 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/20 | 1 | 2/6 | — | 5,47 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 35/50 | 1 | 2/6 | — | 6,89 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 5/7 | — | 6,03 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 6-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/39 | 4 | 7/12 | V | 5,81 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 4-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/05/2012 | 20 | — |
| 18/08/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/02/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/11/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 03/03/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/08/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 02/01/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/08/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 04/02/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 20/07/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 30 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 31 | 10,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 31 | 8,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 31 | 7,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 32 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 32 | 6,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 32 | 6,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 33 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 34 | 1,3 triệu € |
| 04/03/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật68
- Tư duy62
- Sức mạnh63
- Thể lực57