Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tochi Chukwuani

Rangers F.C.Tiền vệDEN
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Tochi Chukwuani là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Rangers F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—119000010——006,48
Ngoại hạng Scotland2026-2027—40410000075%36%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tochi Chukwuani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 3-12000003/30——6,24
20/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCT 1-02000001/101/2—6,50
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Celtic FCT 3-0dự bị00000—0———
10/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.T 1-06000003/300/3—6,44
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 1-0dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-131000008/1303/6—6,37
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.T 1-0dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FK JablonecB 0-11200011031/3906/13—6,17
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 1-0900010434/3812/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/202017300 nghìn €
22/12/202017300 nghìn €
03/06/202118600 nghìn €
05/10/202118500 nghìn €
27/12/202118300 nghìn €
19/06/202219300 nghìn €
21/12/202219300 nghìn €
25/06/202320400 nghìn €
18/09/202320700 nghìn €
20/12/2023201,2 triệu €
09/06/2024211,5 triệu €
16/12/2024214,0 triệu €
05/06/2025224,0 triệu €
21/12/2025224,0 triệu €
04/03/2026225,0 triệu €
19/05/2026235,0 triệu €
30/09/2026234,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2026Sturm GrazRangers F.C.Hết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
30/06/2024Lyngby BKSturm GrazHết hạn mượn 0.64M €640 nghìn €
30/08/2022NordsjaellandLyngby BKChuyển nhượng—
31/07/2020Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2018FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com