
Rafael Fernandes là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 537 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/333 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/42 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/92 | 1 | 6/7 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/48 | 1 | 4/7 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/54 | 2 | 7/9 | — | 6,44 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 5/8 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/09/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/03/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | LOSC Lille | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rangers F.C. | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 17/01/2025 | LOSC Lille | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | FC Arouca | LOSC Lille | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 11/07/2022 | Sporting CP B | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |