
Max Aarons là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bournemouth AFC.
Tiểu sử Max Aarons
Max Aarons là hậu vệ của câu lạc bộ Bournemouth AFC, mang quốc tịch England và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, còn mức cao nhất đạt 22,0 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Ngày 29/06/2025, cầu thủ được cho Bournemouth AFC mượn từ Valencia CF. Ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho mượn từ Rangers F.C. sang Bournemouth AFC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 5-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,07 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/4 | — | 5,86 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 6-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | V | 5,56 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Porto | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 0/3 | V | 5,72 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 3 | 5/8 | V | 7,43 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 5/8 | V | 5,99 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 3 | 8/11 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/02/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 19 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 19 | 15,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 20 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 20,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 22,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 20 | 20,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 21 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 21 | 22,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 22 | 22,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 22 | 18,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 18,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 23 | 16,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 16,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 16,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 16,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Rangers F.C. | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Bournemouth AFC | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Valencia CF | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Bournemouth AFC | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Norwich City | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 8.1M € | 8,1 triệu € |
| 30/06/2018 | Norwich City U23 | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực37