- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Mikuni World Stadium Kitakyushu, Kitakyushu · Âm u 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.00 / 1.80
Roasso Kumamoto thắng 2-1 ngay trên sân của Giravanz Kitakyushu.
Giravanz Kitakyushu vs Roasso Kumamoto 1-2 — J2/J3 100 Year Vision League 06/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 7' 🟨 Shumpei Toda
-
46+1'
0 - 1 ⚽ Masato Handaikiến tạo: Yuto Katori - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Yuki Omotothay Sota Nagai
- 🔁 Sota Watanabethay Ryo Nagai 45'
- 🔁 Ryuki Hiraharathay Futo Yoshihara 45'
-
⚽ Koki Hasegawa
47'
1 - 1 -
61'
1 - 2 ⚽ Yuki Omotokiến tạo: Yuto Katori - 74' 🔁 Shuhei Kamimurathay Shohei Mishima
- 74' 🔁 Koya Fujiithay Yuto Katori
- 74' 🔁 Wataru Iwashitathay Eitaro Matsuda
- 🔁 Shuntaro Kawabethay Daigo Takahashi 75'
- 🔁 Kazuki Kumasawathay Haruki Izawa 75'
- 80' 🟨 Kenichi Nasu
- 🔁 Kenta Fukumorithay Mahiro Yoshinaga 85'
- 88' 🔁 Keita Negishithay Kenichi Nasu
- 88' 🟨 Shuhei Kamimura
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 7Tổng cú sút13
- 6Sút trúng đích8
- 4Sút không trúng đích4
- 15Sút trong vòng cấm17
- 5Sút bị chặn5
- 4Phạt góc5
- 37Tấn công nguy hiểm35
- 42Tấn công47
- 427Chuyền397
- 349Chuyền chính xác310
- 5Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài12
- 27Rê bóng14
- 26Tạt bóng17
- 30Tranh chấp26
- 23Tắc bóng23
- 60Cản phá64
- 2Cứu thua2
- 2Phạm lỗi3
- 23Bị phạm lỗi14
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Roasso Kumamoto kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Giravanz Kitakyushu ép sân · cột hướng xuống: Roasso Kumamoto ép sân. Giravanz Kitakyushu kiểm soát thế trận 45% thời gian, Roasso Kumamoto 39%.
Giravanz KitakyushuRoasso Kumamoto| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Giravanz Kitakyushu · HLV Kohei Masumoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Koki Otani | Thủ môn | 7.04 |
| 2 | Takumi Narasaka | Hậu vệ | 6.4 |
| 4 | Koki Hasegawa | Hậu vệ | 7.07 |
| 6 | Kota Hoshi | Hậu vệ | 6.73 |
| 8 | Mahiro Yoshinaga | Tiền vệ | 6.05 |
| 14 | Haruki Izawa © | Tiền vệ | 6.37 |
| 17 | Rimpei Okano | Tiền vệ | 6.46 |
| 19 | Futo Yoshihara | Tiền vệ | 6.2 |
| 28 | Kaito Konomi | Tiền vệ | 6.3 |
| 66 | Daigo Takahashi | Tiền vệ | 5.93 |
| 10 | Ryo Nagai | Tiền đạo | 6.18 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Kenta Fukumori | Hậu vệ |
| 7 | Ryuki Hirahara | Tiền vệ |
| 22 | Jin Ikoma | Hậu vệ |
| 9 | Shuntaro Kawabe | Tiền đạo |
| 13 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ |
| 96 | Yuta Saitai | Hậu vệ |
| 41 | Mitsuki Sugimoto | Thủ môn |
| 25 | Raiki Tsubogo | Tiền đạo |
| 18 | Sota Watanabe | Tiền đạo |
Roasso Kumamoto · HLV Tomohiro Katanosaka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shibuki Sato | Thủ môn | 6.94 |
| 4 | Rei Yakushida | Hậu vệ | 6.63 |
| 5 | Keita Kobayashi © | Hậu vệ | 6.75 |
| 26 | Shumpei Toda | Hậu vệ | 6.93 |
| 10 | Yuto Katori | Tiền vệ | 8.33 |
| 13 | Akira Iihoshi | Tiền vệ | 6.64 |
| 15 | Shohei Mishima | Tiền vệ | 6.45 |
| 17 | Sota Nagai | Tiền vệ | 6.51 |
| 22 | Eitaro Matsuda | Tiền vệ | 6.41 |
| 25 | Kenichi Nasu | Tiền vệ | 6.37 |
| 18 | Masato Handai | Tiền đạo | 8.16 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Rearu Watanabe | Tiền vệ |
| 23 | Yuya Sato | Thủ môn |
| 24 | Thae-ha Ri | Hậu vệ |
| 41 | Yuki Omoto | Tiền vệ |
| 27 | Keita Negishi | Tiền vệ |
| 8 | Shuhei Kamimura | Tiền vệ |
| 6 | Wataru Iwashita | Hậu vệ |
| 14 | Ora Ishihara | Tiền đạo |
| 7 | Koya Fujii | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Roasso Kumamoto | Hiromu Musha | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Roasso Kumamoto | Yuki Yoshioka | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 151.00 | 26 | 1.01 | 3.5 | 8.40 | 1.08 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (18 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | J2/J3 League | Roasso Kumamoto – Giravanz Kitakyushu | 4–1 |
| 10/11/2019 | JPN J3 | Roasso Kumamoto – Giravanz Kitakyushu | 1–1 |
| 02/06/2019 | JPN J3 | Giravanz Kitakyushu – Roasso Kumamoto | 1–2 |
| 11/02/2017 | JPN New Year Cup | Roasso Kumamoto – Giravanz Kitakyushu | 0–3 |
| 21/08/2016 | JPN J2 | Roasso Kumamoto – Giravanz Kitakyushu | 1–6 |
| 20/03/2016 | JPN J2 | Giravanz Kitakyushu – Roasso Kumamoto | 1–1 |
| 15/08/2015 | JPN J2 | Roasso Kumamoto – Giravanz Kitakyushu | 0–1 |
| 14/06/2015 | JPN J2 | Giravanz Kitakyushu – Roasso Kumamoto | 2–0 |
| 28/09/2014 | JPN J2 | Roasso Kumamoto – Giravanz Kitakyushu | 0–1 |
| 07/06/2014 | JPN J2 | Giravanz Kitakyushu – Roasso Kumamoto | 1–1 |
Phong độ gần đây
Giravanz Kitakyushu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Giravanz Kitakyushu | 3–0 | B |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Renofa Yamaguchi | 2–2 | H |
| 18/04/2026 | J2/J3 League | FC Ryukyu Okinawa – Giravanz Kitakyushu | 0–2 | T |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Sagan Tosu | 0–1 | B |
| 05/04/2026 | J2/J3 League | Kagoshima United – Giravanz Kitakyushu | 1–1 | H |
Roasso Kumamoto
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Oita Trinita – Roasso Kumamoto | 0–1 | T |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Roasso Kumamoto | 0–2 | T |
| 19/04/2026 | J2/J3 League | Roasso Kumamoto – Sagan Tosu | 0–2 | B |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Roasso Kumamoto – Tegevajaro Miyazaki | 0–5 | B |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | FC Ryukyu Okinawa – Roasso Kumamoto | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Giravanz Kitakyushu vs Roasso Kumamoto đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Giravanz Kitakyushu vs Roasso Kumamoto thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 15 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 06/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mikuni World Stadium Kitakyushu (Kitakyushu).
- Kết quả Giravanz Kitakyushu vs Roasso Kumamoto là bao nhiêu?
- Roasso Kumamoto thắng Giravanz Kitakyushu 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Giravanz Kitakyushu vs Roasso Kumamoto gần đây thế nào?
- Trong 18 lần gặp nhau gần nhất: Giravanz Kitakyushu thắng 9, hòa 6, Roasso Kumamoto thắng 3. Lần gần nhất ngày 22/02/2026 (J2/J3 League) Roasso Kumamoto 4-1 Giravanz Kitakyushu.
- Phong độ Giravanz Kitakyushu và Roasso Kumamoto trước trận?
- Giravanz Kitakyushu: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLDW); Roasso Kumamoto: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWL).
- Đội hình xuất phát Giravanz Kitakyushu vs Roasso Kumamoto?
- Giravanz Kitakyushu ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Roasso Kumamoto dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:04 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

