Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raiki Tsubogo

Giravanz KitakyushuTiền đạoJPN
22Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Raiki Tsubogo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Tiểu sử Raiki Tsubogo

Raiki Tsubogo là tiền đạo mang quốc tịch Japan, thi đấu cho câu lạc bộ Giravanz Kitakyushu. Sinh ngày 11/10/2004, cầu thủ 22 tuổi, cao 172 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân, ghi 2 bàn trong 483 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,26. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 10 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
7Đá chính
483Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—42670000064%—001,61
J2/J3 100 Year Vision League2026—12541620011572%39%106,48
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 1,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/14 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/69 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raiki Tsubogo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCH 1-160000009/130———
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Tochigi SCH 2-27000000/10——6,45
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 1-55000002/30——6,49
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-110002002/201/3—6,32
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaT 2-121001000/102/3—6,52
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-31000002/311/1—6,73
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiH 2-2dự bị00000—0———
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaT 2-023000002/201/4—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20241910 nghìn €
11/06/20241910 nghìn €
25/06/202520—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com