Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuta Saitai

Giravanz KitakyushuHậu vệJPN
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Yuta Saitai là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—554502003280%75%006,73
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
310/385 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/73 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
12
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/33 (75%)
Không chiến thắng / thua
18 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuta Saitai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 1-1dự bị00000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiB 1-3901011048/6928/10—6,65
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 1-5900000062/8413/6—5,74
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1900000079/8804/5—7,29
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 1-1900010178/9619/11—6,81
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaT 2-1dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242925 nghìn €
11/06/20242925 nghìn €
11/12/20243025 nghìn €
25/06/20253050 nghìn €
14/12/20253125 nghìn €
08/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com