Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryo Nagai

Giravanz KitakyushuTiền đạoJPN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryo Nagai là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Tiểu sử Ryo Nagai

Ryo Nagai là tiền đạo quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Giravanz Kitakyushu ở tuổi 35. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận, 577 phút và 1 kiến tạo. Ở J3 Nhật Bản mùa này có 7 trận, còn J2/J3 100 Year Vision League năm 2026 ghi nhận 10 trận. Cầu thủ có giá trị cao nhất 625 nghìn € vào năm 2016, cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
10Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—741800013179%—001,84
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—114600000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1053970005267%34%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/34 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/70 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/50 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryo Nagai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCH 1-1900011217/230——6,50
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiH 0-0900020410/110——6,39
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 1-245001004/602/5—6,18
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaT 2-121000002/201/6—6,44
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-327000014/400/2—6,40
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiH 2-24000001/20——6,48
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaT 1-058001024/1022/7V6,16
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiT 1-058000007/1214/11—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2016: 625 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/201019100 nghìn €
01/07/201120300 nghìn €
31/12/201120300 nghìn €
25/06/201221300 nghìn €
11/01/201321250 nghìn €
04/07/201322250 nghìn €
30/03/201422400 nghìn €
21/06/201625625 nghìn €
24/03/201725450 nghìn €
04/01/201826500 nghìn €
04/01/201927500 nghìn €
26/06/201928500 nghìn €
27/12/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
28/01/202129350 nghìn €
28/06/202130300 nghìn €
13/01/202230225 nghìn €
27/06/202231225 nghìn €
05/01/202331175 nghìn €
26/06/202332150 nghìn €
21/02/20243275 nghìn €
11/06/20243375 nghìn €
11/12/20243375 nghìn €
25/06/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy52
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com