
Ryo Nagai là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Tiểu sử Ryo Nagai
Ryo Nagai là tiền đạo quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Giravanz Kitakyushu ở tuổi 35. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận, 577 phút và 1 kiến tạo. Ở J3 Nhật Bản mùa này có 7 trận, còn J2/J3 100 Year Vision League năm 2026 ghi nhận 10 trận. Cầu thủ có giá trị cao nhất 625 nghìn € vào năm 2016, cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 180 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 79% | — | 0 | 0 | 1,84 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 5 | 397 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 67% | 34% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/70 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/50 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/23 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 10/11 | 0 | — | — | 6,39 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/10 | 2 | 2/7 | V | 6,16 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 4/11 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/07/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/06/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/01/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/07/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/03/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/06/2016 | 25 | 625 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 625 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực45