Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shibuki Sato

Roasso KumamotoThủ mônJPN
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Shibuki Sato là thủ môn 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
1.890Phút
40Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—121236080178%—002,25
J2/J3 100 Year Vision League2026—17171.53032103061%76%006,51
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,25

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/137 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/47 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,51

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
12/12
Bắt bóng bổng tốt
14

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
363/593 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
95/321 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/17 (76%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
233
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shibuki Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedT 2-09020020/260——6,80
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroB 0-19030035/350——6,97
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCH 0-09010039/470——6,88
08/08/2026J3 Nhật Bản@ SC SagamiharaH 0-09020014/290——6,38
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaB 0-3dự bị000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 1-0dự bị000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiH 1-1dự bị000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedB 1-29050016/3702/3—6,39
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaB 0-19050015/4302/4—6,97
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 2-1905119/2901/1—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20242225 nghìn €
11/12/20242325 nghìn €
25/06/20252375 nghìn €
14/12/20252475 nghìn €
08/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com