
Takumi Narasaka
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Takumi Narasaka là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.575Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
787Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | — | 2 | 0 | 2,55 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 15 | 1.305 | 1 | 0 | 1 | 9 | 1 | 80% | 71% | 1 | 0 | 6,69 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/215 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.305 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 757/935 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 78/169 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/105 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/68 | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | — | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/98 | 0 | — | — | 7,01 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | 6/6 | — | 6,89 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 0 | 4/5 | — | 6,40 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/79 | 0 | 4/5 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/57 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 2/4 | — | 7,23 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/73 | 2 | 5/9 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực50