Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuto Katori

Roasso KumamotoTiền đạoJPN
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuto Katori là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
10Đá chính
861Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1131431002078%—002,34
J2/J3 100 Year Vision League2026—16771830217874%50%006,80
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——114610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 2,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/52 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/227 (74%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/58 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuto Katori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedT 2-018000000/20——6,10
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroB 0-1220010014/150——6,69
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCH 0-0840010117/230——6,38
08/08/2026J3 Nhật Bản@ SC SagamiharaH 0-0190000010/120——6,62
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaB 0-3900030131/4002/4—6,05
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 1-0821011017/2203/6—8,03
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiH 1-1221011010/1111/2—8,10
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedB 1-277000007/1201/7—6,02
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaB 0-1570000011/2004/11—5,61
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 2-1740232310/1611/1—8,33

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Doshisha UniversityRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/03/2022Toko Gakuen High SchoolDoshisha UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com