
Yuto Katori là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
10Đá chính
861Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 143 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | — | 0 | 0 | 2,34 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 7 | 718 | 3 | 0 | 2 | 17 | 8 | 74% | 50% | 0 | 0 | 6,80 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 2,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/52 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/227 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/58 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 6,69 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | — | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,62 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 31/40 | 0 | 2/4 | — | 6,05 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 3/6 | — | 8,03 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | H 1-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 8,10 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/7 | — | 6,02 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 4/11 | — | 5,61 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 2-1 | 74 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 | 10/16 | 1 | 1/1 | — | 8,33 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Doshisha University | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Toko Gakuen High School | Doshisha University | Chuyển nhượng | — |