- Phạt góc2 – 8
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Mikuni World Stadium Kitakyushu, Kitakyushu · Ít mây 19°C · cập nhật
Sagan Tosu thắng 1-0 ngay trên sân của Giravanz Kitakyushu.
Giravanz Kitakyushu vs Sagan Tosu 0-1 — J2/J3 100 Year Vision League 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 17Tổng cú sút17
- 1Sút trúng đích6
- 1Sút không trúng đích9
- 3Sút trong vòng cấm18
- 1Sút bị chặn3
- 2Phạt góc8
- 41Tấn công nguy hiểm65
- 105Tấn công93
- 383Chuyền415
- 297Chuyền chính xác361
- 1Chuyền then chốt5
- 2Chuyền dài12
- 9Rê bóng18
- 17Tạt bóng27
- 35Tranh chấp46
- 18Tắc bóng34
- 60Cản phá42
- 6Cứu thua16
- 4Phạm lỗi2
- 25Bị phạm lỗi17
- 0Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Giravanz Kitakyushu kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Giravanz Kitakyushu ép sân · cột hướng xuống: Sagan Tosu ép sân. Giravanz Kitakyushu kiểm soát thế trận 44% thời gian, Sagan Tosu 49%.
Giravanz KitakyushuSagan Tosu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Giravanz Kitakyushu · HLV Kohei Masumoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Mitsuki Sugimoto | Thủ môn | 7.22 |
| 2 | Takumi Narasaka | Hậu vệ | 6.69 |
| 4 | Koki Hasegawa | Hậu vệ | 6.22 |
| 23 | Ryota Maeda | Hậu vệ | 6.3 |
| 7 | Ryuki Hirahara | Tiền vệ | 6.52 |
| 8 | Mahiro Yoshinaga | Tiền vệ | 6.11 |
| 13 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ | 5.97 |
| 17 | Rimpei Okano | Tiền vệ | 6.39 |
| 19 | Futo Yoshihara | Tiền vệ | 6.26 |
| 30 | Kenta Fukumori © | Tiền vệ | 6.41 |
| 9 | Shuntaro Kawabe | Tiền đạo | 6.06 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Kota Hoshi | Tiền vệ |
| 14 | Haruki Izawa | Tiền vệ |
| 40 | Ryuta Kanzawa | Tiền vệ |
| 16 | Sota Maruyama | Tiền vệ |
| 31 | Koki Otani | Thủ môn |
| 25 | Raiki Tsubogo | Tiền đạo |
| 18 | Sota Watanabe | Tiền đạo |
| 37 | Kosei Yoshida | Tiền đạo |
Sagan Tosu · HLV Akio Kogiku
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sota Matsubara | Thủ môn | 6.71 |
| 4 | Yuta Imazu | Hậu vệ | 7.5 |
| 5 | Shiva Tafari Nagasawa | Hậu vệ | 7.89 |
| 33 | Sora Ogawa | Hậu vệ | 8.25 |
| 2 | Nagi Matsumoto | Tiền vệ | 7.19 |
| 6 | Tatsunori Sakurai | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Koki Sakamoto | Tiền vệ | 7.35 |
| 16 | Kenta Nishizawa © | Tiền vệ | 6.74 |
| 18 | Rio Hyon | Tiền vệ | 6.51 |
| 22 | Kenshin Yuba | Tiền vệ | 6.89 |
| 19 | Daichi Suzuki | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Ayumu Toyoda | Tiền vệ |
| 29 | Yudai Tanaka | Tiền vệ |
| 15 | Noriyoshi Sakai | Tiền đạo |
| 23 | Fumiya Kitajima | Hậu vệ |
| 76 | Shun Isotani | Hậu vệ |
| 26 | Toshiki Ando | Hậu vệ |
| 43 | Kaito Yoshino | Tiền vệ |
| 46 | Ibuki Vincent Jr Ejike | Thủ môn |
| 36 | Tokia Ikeda | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sagan Tosu | Reiya Morishita | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Sagan Tosu | Tokito Mizumaki | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Hỏi nhanh về trang này
- Giravanz Kitakyushu vs Sagan Tosu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Giravanz Kitakyushu vs Sagan Tosu thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 10 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Mikuni World Stadium Kitakyushu (Kitakyushu).
- Kết quả Giravanz Kitakyushu vs Sagan Tosu là bao nhiêu?
- Sagan Tosu thắng Giravanz Kitakyushu 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Giravanz Kitakyushu vs Sagan Tosu?
- Giravanz Kitakyushu ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Sagan Tosu dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:59 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

