Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haruki Izawa

Giravanz KitakyushuTiền vệJPN
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Haruki Izawa là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
12Đá chính
930Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
930Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—113480002081%—001,72
J2/J3 100 Year Vision League2026—1798821009380%46%306,27
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——118500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 1,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
360/446 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/56 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
21
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/89 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 39
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haruki Izawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCH 1-18000001/30——6,05
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Tochigi SCH 2-27001001/10——6,23
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiH 0-0330010120/230——6,61
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 1-1890010019/2403/10—6,22
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiB 1-31100110—00/2—5,92
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 1-5900000026/3923/9—5,38
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1240000010/1400/4—6,32
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 1-1dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 1-2750021027/2801/3—6,37
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaT 2-1100000—0——6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191950 nghìn €
26/06/20192050 nghìn €
27/12/20192025 nghìn €
24/01/20212125 nghìn €
27/06/20212275 nghìn €
11/01/202222125 nghìn €
27/06/202223100 nghìn €
05/01/20232375 nghìn €
26/06/20232450 nghìn €
21/02/20242475 nghìn €
11/06/20242475 nghìn €
11/12/202425125 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2021Urawa Red DiamondsGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
30/01/2021Kagoshima UnitedUrawa Red DiamondsCho mượn—
31/01/2020Urawa Red DiamondsKagoshima UnitedChuyển nhượng—
30/01/2020Tokushima VortisUrawa Red DiamondsCho mượn—
01/02/2018Urawa Red DiamondsTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2018Urawa Red Diamonds U18Urawa Red DiamondsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com