
Rimpei Okano là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
1.851Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1851Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 268 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | — | 1 | 0 | 2,14 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 17 | 1.508 | 1 | 0 | 2 | 13 | 4 | 79% | 58% | 4 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 2,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/128 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.508 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 519/649 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/46 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/128 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 43
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | — | — | 5,97 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/48 | 0 | — | — | 6,86 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | 1/5 | V | 6,06 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 2 | 8/10 | — | 6,03 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/43 | 4 | 7/8 | — | 6,35 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/52 | 1 | 1/5 | — | 6,77 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 68/74 | 1 | 2/3 | — | 6,83 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 3/6 | — | 6,46 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 6/11 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực31