
Koki Otani là thủ môn 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Tiểu sử Koki Otani
Koki Otani là thủ môn thi đấu cho Giravanz Kitakyushu, mang quốc tịch Japan và hiện 37 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 08/04/1989, cao 186 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 360 phút thi đấu, thực hiện 21 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 2,97. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2019), còn hợp đồng có thời hạn đến 30/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
360Phút
21Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 270 | 15 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 1,97 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 64% | 100% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 1,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/85 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,04
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | — | — | 6,94 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 18/28 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/12/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2010 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/07/2011 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/12/2011 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2012 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/07/2013 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/02/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/02/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 25/06/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.