
Sota Watanabe là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
21Đá chính
1.316Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
17/28Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 223 | 3 | 0 | 2 | 3 | 3 | 63% | — | 0 | 0 | 1,57 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 12 | 1.093 | 3 | 1 | 1 | 25 | 14 | 61% | 34% | 3 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 1,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/47 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.093 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/25
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/213 (61%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/152 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 60
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 40
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | — | — | 6,12 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 3/11 | V | 7,51 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 1/6 | — | 6,39 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 4/10 | — | 6,32 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 3/14 | V | 6,16 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/16 | 0 | 2/12 | — | 6,58 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Giravanz Kitakyushu | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kwansei Gakuin University | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Kusatsu Higashi High School | Kwansei Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật36
- Tư duy51
- Sức mạnh28
- Thể lực38