
Koya Fujii là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
24Đá chính
1.605Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
535Phút/bàn
5/31Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 279 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 73% | — | 0 | 0 | 1,66 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 15 | 1.326 | 1 | 0 | 2 | 25 | 3 | 78% | 30% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 1,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/115 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.326 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/25
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/461 (78%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/27 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/91 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 47
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/27 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 41/49 | 0 | — | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,18 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/34 | 0 | — | — | 6,03 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/27 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/33 | 0 | 0/3 | — | 6,85 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 2/4 | — | 5,65 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy61
- Sức mạnh35
- Thể lực30