Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koya Fujii

Roasso KumamotoTiền vệJPN
25Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Koya Fujii là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
24Đá chính
1.605Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
535Phút/bàn
5/31Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1192792006273%—001,66
J2/J3 100 Year Vision League2026—19151.32610225378%30%206,50

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 1,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/115 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.326 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/25
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
363/461 (78%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/27 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/91 (30%)
Không chiến thắng / thua
4 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 47
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koya Fujii · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedT 2-0800021120/270———
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroB 0-1900020441/490——6,05
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCH 0-019000002/50——6,18
08/08/2026J3 Nhật Bản@ SC SagamiharaH 0-0900021022/340——6,03
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaB 0-3450011222/2701/2—6,52
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 1-0690000115/1700/3—6,52
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiH 1-1900020227/3300/3—6,85
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedB 1-2450100210/1311/3—6,36
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaB 0-1810010015/2412/4—5,65
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 2-116000004/511/1—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242225 nghìn €
11/06/202422175 nghìn €
11/12/202423150 nghìn €
25/06/202523225 nghìn €
14/12/202524300 nghìn €
08/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy61
  • Sức mạnh35
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com